아무 단어나 입력하세요!

"home away from home" in Vietnamese

ngôi nhà thứ hai

Definition

Một nơi bạn cảm thấy thoải mái và thân thuộc như ở nhà, dù đó không phải là nhà thật sự của bạn.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ mang cảm giác gần gũi, thân thuộc; thường dùng cho nơi bạn hay lui tới cảm giác như nhà. Không nên dùng cho nơi quá xa lạ hay chỉ ghé tạm.

Examples

This café feels like a home away from home to me.

Quán cà phê này đối với tôi giống như **ngôi nhà thứ hai**.

My aunt's house is my home away from home whenever I visit the city.

Nhà của dì tôi là **ngôi nhà thứ hai** của tôi mỗi khi tôi tới thành phố.

Our school library is truly a home away from home for many students.

Thư viện trường chúng tôi thực sự là **ngôi nhà thứ hai** của nhiều học sinh.

After a long trip, finding a home away from home makes everything easier.

Sau chuyến đi dài, tìm ra một **ngôi nhà thứ hai** khiến mọi việc dễ dàng hơn.

The little inn by the lake has become our home away from home every summer.

Nhà trọ nhỏ bên hồ đã trở thành **ngôi nhà thứ hai** của chúng tôi mỗi mùa hè.

You can always tell when a place becomes your home away from home—it just feels right.

Bạn luôn nhận ra khi một nơi nào đó trở thành **ngôi nhà thứ hai** của mình—cảm giác thật đặc biệt.