"holy shit" in Vietnamese
vãi thậtchết thậttrời ơi
Definition
Dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên hoặc sốc khi xảy ra điều gì đó bất ngờ.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất thân mật và có thể bị coi là thô lỗ, chỉ nên dùng với bạn bè; tránh dùng trong môi trường lịch sự hoặc chuyên nghiệp.
Examples
Holy shit, that's a huge dog!
**Vãi thật**, con chó to thế này!
Holy shit, you scared me!
**Chết thật**, làm tôi hết hồn!
Holy shit, look at the price of that car!
**Trời ơi**, nhìn giá chiếc xe kìa!
Holy shit, I can't believe he actually won!
**Vãi thật**, không tin là anh ấy thắng thật luôn!
When she showed up in that costume, everyone was like, 'Holy shit!'
Khi cô ấy bước vào với bộ đồ đó, mọi người đều kiểu '**vãi thật**!'
Holy shit, that was close—I almost dropped my phone!
**Vãi thật**, suýt rơi điện thoại luôn!