"holy moley" in Vietnamese
Definition
Một câu cảm thán rất thân mật dùng để bộc lộ bất ngờ, sốc hoặc phấn khích.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong giao tiếp hàng ngày, với bạn bè hoặc người thân, không sử dụng khi nói chuyện nghiêm túc hoặc trong môi trường công việc.
Examples
Holy moley, look at that giant cake!
**Trời ơi**, nhìn cái bánh khổng lồ kia kìa!
Holy moley, you finished the puzzle already?
**Trời ơi**, bạn giải xong xếp hình rồi à?
Holy moley, it’s cold outside!
**Ôi chao**, ngoài trời lạnh quá!
Holy moley, I can’t believe you actually bought that car!
**Trời ơi**, bạn thực sự đã mua chiếc xe đó à!
Holy moley, that was the best movie I’ve seen all year.
**Trời ơi**, đó là bộ phim hay nhất mình từng xem năm nay.
You scored a perfect 100? Holy moley, that’s impressive!
Bạn đạt tròn 100 điểm? **Trời ơi**, thật đáng nể đấy!