아무 단어나 입력하세요!

"hollow out" in Vietnamese

khoét rỗnglàm rỗng (nghĩa bóng)

Definition

Lấy hết phần bên trong ra để đồ vật trở nên rỗng ruột; cũng dùng để nói làm giảm đi ý nghĩa hoặc giá trị của cái gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng với quả bí ngô, thân cây, hay vật cần khoét. Cũng dùng ám chỉ làm cho giá trị bị hao hụt. Không dùng cho người.

Examples

We need to hollow out this pumpkin to make a lantern.

Chúng ta cần **khoét rỗng** quả bí này để làm đèn lồng.

They hollowed out a tree trunk to build a canoe.

Họ đã **khoét rỗng** thân cây để làm chiếc xuồng.

First, hollow out the bread to make room for the soup.

Đầu tiên, **khoét rỗng** bánh mì để đựng súp.

The company’s changes slowly hollowed out its core values.

Những thay đổi của công ty dần dần **làm rỗng** các giá trị cốt lõi của nó.

After years of erosion, the cave was completely hollowed out by water.

Sau nhiều năm bị xói mòn, hang động đã bị nước **khoét rỗng** hoàn toàn.

Politicians sometimes hollow out promises once they’re in office.

Đôi khi các chính trị gia **làm rỗng** lời hứa khi họ lên nắm quyền.