아무 단어나 입력하세요!

"holla" in Vietnamese

hollagọi (tiếng lóng)

Definition

Đây là một từ lóng rất thân mật dùng để gọi, chào hoặc thu hút sự chú ý của ai đó, thường xuất hiện trong văn hóa thành thị hoặc hip-hop.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất suồng sã, chỉ nghe thấy trong nhạc hip-hop hoặc giao tiếp đường phố. 'holla at' thường có nghĩa liên hệ hoặc bắt chuyện. Không dùng trong môi trường trang trọng.

Examples

He waved and said, "Holla!"

Anh ấy vẫy tay và nói: "**Holla**!"

If you see me, just holla.

Nếu thấy tôi thì cứ **holla** nhé.

Can you holla at your friend for me?

Bạn có thể **holla** với bạn mình giúp mình không?

Just holla if you need anything.

Có gì cần thì cứ **holla** nhé.

She said to holla at her later.

Cô ấy bảo sau gặp thì **holla** cho cô ấy.

Let me know if you want to holla at the club tonight.

Nếu tối nay muốn **holla** ở club thì bảo mình nhé.