아무 단어나 입력하세요!

"hold your own" in Vietnamese

giữ vững vị trítự mình đứng vững

Definition

Khi gặp khó khăn hoặc cạnh tranh mạnh, vẫn giữ vững năng lực và không thua kém người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho người không phải xuất sắc nhất nhưng không bị lép vế. Có thể dùng với 'đối đầu với...' hoặc 'trong...'. Không mang nghĩa giữ gì đó về thể chất.

Examples

He can hold his own in a fight.

Anh ấy có thể **giữ vững vị trí** trong một trận đánh nhau.

The young player holds her own against experienced athletes.

Cầu thủ trẻ **giữ vững vị trí** khi đối đầu với các vận động viên giàu kinh nghiệm.

I was nervous at first, but I managed to hold my own.

Ban đầu tôi lo lắng, nhưng tôi đã **giữ vững vị trí** được.

She may not be the fastest runner, but she really holds her own out there.

Có thể cô ấy không phải là người chạy nhanh nhất, nhưng ngoài kia cô ấy thật sự **giữ vững vị trí**.

You don’t have to be an expert—just try to hold your own in the discussion.

Bạn không cần phải là chuyên gia—chỉ cần cố **giữ vững vị trí** trong cuộc thảo luận.

Despite all the pressure, he managed to hold his own and finish the project.

Dù chịu nhiều áp lực, anh ấy vẫn **giữ vững vị trí** và hoàn thành dự án.