"hold your horses" in Vietnamese
Definition
Cụm từ thân mật này dùng để bảo ai đó đừng vội vàng, hãy chờ hoặc kiên nhẫn một chút trước khi hành động hoặc quyết định.
Usage Notes (Vietnamese)
Cực kỳ thân mật, dùng khi bạn bè hoặc người thân quá vội vàng. Không nên dùng trong môi trường trang trọng hay công việc.
Examples
Hold your horses! We're not ready to leave yet.
**Bình tĩnh đã**! Chúng ta chưa sẵn sàng đi đâu.
Hold your horses, I'll answer your question in a minute.
**Chờ chút**, mình sẽ trả lời câu hỏi của bạn ngay.
Can you hold your horses and wait until everyone's here?
Bạn có thể **bình tĩnh đã** và đợi đến khi mọi người đến không?
Whoa, hold your horses! We still need to check the details before we decide.
Khoan đã, **bình tĩnh đã**! Chúng ta còn phải kiểm tra kỹ trước khi quyết định.
Just hold your horses, I promise I'll tell you everything soon.
**Chờ chút**, mình hứa sẽ kể hết cho bạn sớm thôi.
Hey, hold your horses—there’s no rush to finish this right now.
Này, **bình tĩnh đã**—không cần vội hoàn thành việc này đâu.