"hold your drink" in Vietnamese
Definition
Người có khả năng uống nhiều rượu mà không bị say dễ dàng hoặc không bị ảnh hưởng mạnh.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong bối cảnh nói về uống rượu; không có nghĩa là cầm ly rượu. 'Tửu lượng kém' là ý ngược lại.
Examples
He can really hold his drink at parties.
Anh ấy thật sự **tửu lượng tốt** khi ở tiệc.
I can't hold my drink very well.
Tôi không **chịu được rượu** cho lắm.
Some people just can't hold their drink.
Một số người lại không **chịu được rượu**.
After two beers, I knew I couldn't hold my drink like I used to.
Sau hai chai bia, tôi nhận ra mình không còn **chịu được rượu** như trước.
She jokes that her brother can't hold his drink at all.
Cô ấy đùa rằng anh trai cô không **chịu được rượu** chút nào.
You have to admit, Jake can hold his drink better than anyone here.
Phải công nhận, Jake **tửu lượng tốt** nhất ở đây.