아무 단어나 입력하세요!

"hold up" in Vietnamese

dừng lạilàm chậm trễcướp (bằng vũ lực)giữ vững

Definition

'Hold up' dùng để bảo ai đó chờ, gây trì hoãn, cướp bằng vũ lực hoặc mô tả độ bền của thứ gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này mang tính thân mật, dùng trong nói chuyện. Tuỳ ngữ cảnh, có thể hiểu là 'chậm trễ', 'cướp', hoặc 'chờ chút'. Không nên nhầm với 'hold' nghĩa giữ lại đơn thuần.

Examples

Can you hold up for a minute?

Bạn có thể **dừng lại** một phút không?

The traffic accident held up the bus for an hour.

Tai nạn giao thông đã **làm chậm trễ** xe buýt một tiếng.

He tried to hold up the bank, but got caught.

Anh ta cố **cướp** ngân hàng nhưng bị bắt.

Wow, this old chair is really holding up after all these years.

Thật ngạc nhiên là cái ghế cũ này sau bao nhiêu năm mà vẫn **giữ vững**.

Sorry I’m late, I got held up at work.

Xin lỗi mình đến muộn, bị **giữ lại** ở chỗ làm.

Hey, hold up—did you just see that?

Ê, **dừng lại**—bạn vừa thấy cái đó không?