"hold still" in Vietnamese
Definition
Giữ cơ thể không di chuyển trong một khoảng thời gian ngắn, thường để ai đó làm điều gì đó cho bạn.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng để nhẹ nhàng nhắc trẻ em hoặc thú cưng không cử động, thường trong các tình huống như chụp ảnh, khám bệnh hay cắt tóc.
Examples
Please hold still while I take your picture.
Đợi mình chụp hình nhé, **giữ yên** nhé.
Can you hold still so I can tie your shoes?
Bạn có thể **giữ yên** để mình buộc dây giày cho bạn không?
The cat wouldn't hold still for the vet.
Con mèo không chịu **giữ yên** khi gặp bác sĩ thú y.
Just hold still for a second—there's something in your hair.
**Giữ yên** một chút nhé—trong tóc bạn có gì này.
Kids, you need to hold still so I can finish cutting your hair.
Các con, phải **giữ yên** để mẹ cắt tóc cho nhé.
It's hard for me to hold still during a long meeting.
Khó mà **giữ yên** trong một cuộc họp dài.