아무 단어나 입력하세요!

"hold onto" in Vietnamese

giữ chặtgiữ lại

Definition

Giữ chặt một vật để không làm rơi hoặc tiếp tục giữ một thứ gì đó mà không bỏ đi.

Usage Notes (Vietnamese)

Được dùng cả nghĩa đen ('giữ chặt tay vịn') và nghĩa bóng ('giữ hy vọng'), rất phổ biến trong hội thoại.

Examples

Please hold onto the handrail when you use the stairs.

Làm ơn **giữ chặt** tay vịn khi bạn đi lên cầu thang.

I want to hold onto these photos forever.

Tôi muốn **giữ lại** những bức ảnh này mãi mãi.

Hold onto your ticket for the return trip.

**Giữ lại** vé của bạn cho chuyến đi về.

It's hard to hold onto hope when things get tough.

Khi mọi thứ trở nên khó khăn, thật khó để **giữ** hy vọng.

I can't believe you still hold onto that old sweater!

Thật không thể tin được bạn vẫn còn **giữ lại** chiếc áo len cũ đó!

Just hold onto me if you're scared.

Nếu bạn sợ, chỉ cần **giữ chặt** lấy tôi.