"hold on to your hat" in Vietnamese
Definition
Câu này dùng để báo trước cho ai đó chuẩn bị tinh thần khi sắp có điều bất ngờ, thú vị hoặc đột ngột xảy ra. Thường dùng khi sắp thông báo tin quan trọng hoặc sự việc kịch tính.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong tình huống thân mật, vui vẻ. Thường nói trước khi tiết lộ tin sốc hay gây bất ngờ. Không thật sự liên quan đến chiếc mũ.
Examples
Hold on to your hat—we're moving to a new city!
**Chuẩn bị tinh thần nhé**—chúng ta sắp chuyển thành phố mới!
Hold on to your hat—the roller coaster is about to start.
**Chuẩn bị tinh thần nhé**—tàu lượn sắp chạy rồi.
Hold on to your hat—the surprise isn't over yet.
**Chuẩn bị tinh thần nhé**—bất ngờ vẫn chưa hết đâu.
Okay, hold on to your hat—I got promoted!
Được rồi, **chuẩn bị tinh thần nhé**—tớ vừa được thăng chức!
Hold on to your hat because things are about to get crazy!
**Chuẩn bị tinh thần nhé** vì mọi thứ sắp trở nên cực kỳ điên rồ!
Before I tell you, hold on to your hat—this will shock you.
Trước khi tớ nói, **chuẩn bị tinh thần nhé**—bạn sẽ sốc đó.