아무 단어나 입력하세요!

"hold hostage" in Vietnamese

giữ làm con tin

Definition

Bắt giữ ai đó và đe dọa gây hại để buộc người khác làm theo yêu cầu của mình. Thường dùng trong trường hợp tội phạm hoặc gây áp lực nghiêm trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường ám chỉ tội phạm hoặc đe dọa. Có thể dùng bóng gió như 'bị công việc giữ làm con tin'. Hay gặp với 'bị giữ làm con tin', 'bắt làm con tin'.

Examples

The criminals held the hostages hostage until the police arrived.

Những tên tội phạm đã **giữ** các con tin **làm con tin** cho đến khi cảnh sát đến.

The bank robbers threatened to hold the staff hostage.

Những tên cướp ngân hàng dọa sẽ **giữ** nhân viên **làm con tin**.

Three people were held hostage for several hours.

Ba người đã bị **giữ làm con tin** trong vài giờ.

Sometimes people feel like they're held hostage by their jobs.

Đôi khi người ta cảm thấy mình bị **giữ làm con tin** bởi công việc.

Negotiators worked all night to free those held hostage.

Các nhà đàm phán đã làm việc suốt đêm để giải cứu những người bị **giữ làm con tin**.

You can't let guilt hold you hostage forever.

Bạn không thể để cảm giác tội lỗi **giữ bạn làm con tin** mãi mãi.