아무 단어나 입력하세요!

"hold back on" in Vietnamese

kiềm chếngần ngạigiữ lại

Definition

Chần chừ, không nói hoặc không làm hết sức mình, có thể vì do dự hoặc giữ lại ý kiến hay hỗ trợ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong hội thoại thân mật; các cụm như 'hold back on giving advice' nghĩa là đắn đo khi đưa ra lời khuyên. Hàm ý không làm hết mình hoặc do dự.

Examples

She decided to hold back on her opinion during the meeting.

Cô ấy quyết định **giữ lại** ý kiến của mình trong cuộc họp.

Please don't hold back on your feelings.

Xin đừng **giữ lại** cảm xúc của bạn.

The company will hold back on the new project until next year.

Công ty sẽ **tạm hoãn** dự án mới đến năm sau.

If you hold back on help, it only makes things harder for everyone.

Nếu bạn **giữ lại** sự giúp đỡ, mọi thứ sẽ trở nên khó khăn hơn cho mọi người.

Why did you hold back on telling me the truth?

Tại sao bạn **giữ lại** khi nói thật với tôi?

Don’t hold back on the details—I want to know everything.

Đừng **giữ lại** chi tiết — tôi muốn biết hết.