아무 단어나 입력하세요!

"hoisted" in Vietnamese

được kéo lênđược nhấc lên

Definition

Nâng một vật lên cao hơn bằng dây thừng hoặc thiết bị cơ khí, thường dùng cho cờ, buồm hoặc vật nặng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho vật, không dùng cho người. Hay gặp ở bối cảnh chính thức, mô tả, hoặc bị động như 'cờ được kéo lên'. Thường ngụ ý có dùng thiết bị hỗ trợ.

Examples

The flag was hoisted at sunrise.

Lá cờ đã được **kéo lên** vào lúc bình minh.

They hoisted the heavy box onto the truck.

Họ đã **nhấc** chiếc hộp nặng lên xe tải.

The sails were quickly hoisted as the wind picked up.

Khi gió nổi lên, những cánh buồm được **kéo lên** nhanh chóng.

Everyone cheered when the trophy was hoisted into the air.

Mọi người reo hò khi chiếc cúp được **giơ lên** trên không.

With a big smile, she hoisted her suitcase onto the shelf.

Cô ấy mỉm cười rạng rỡ và **nhấc** vali lên kệ.

It took three people to get the piano hoisted up to the second floor.

Ba người đã phải giúp nhau để **khiêng lên** đàn piano lên tầng hai.