아무 단어나 입력하세요!

"hockshop" in Vietnamese

tiệm cầm đồ

Definition

Từ lóng chỉ tiệm cầm đồ, nơi người ta có thể mang đồ đến cầm để lấy tiền hoặc mua bán hàng đã qua sử dụng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này ít dùng trong tiếng Việt hiện đại, thường mang sắc thái mỉa mai hoặc tiêu cực; nên dùng 'tiệm cầm đồ' trong giao tiếp bình thường.

Examples

He took his watch to the hockshop for some quick cash.

Anh ấy mang chiếc đồng hồ của mình đến **tiệm cầm đồ** để lấy tiền nhanh.

My guitar ended up in a hockshop when I needed rent money.

Cây đàn guitar của tôi đã vào **tiệm cầm đồ** khi tôi cần tiền đóng tiền nhà.

She found a beautiful ring at the hockshop.

Cô ấy đã tìm được một chiếc nhẫn đẹp ở **tiệm cầm đồ**.

I can't believe I had to go back to that old hockshop for my bike.

Tôi không thể tin là mình phải quay lại **tiệm cầm đồ** cũ đó để lấy xe đạp.

He joked that his belongings should have their own spot in the local hockshop.

Anh ấy đùa rằng đồ đạc của mình nên có riêng một chỗ ở **tiệm cầm đồ** địa phương.

If things get any worse, I'll be making friends at the hockshop!

Nếu tình hình còn tệ hơn nữa, chắc tôi phải làm quen với mọi người ở **tiệm cầm đồ** mất!