"hocked" in Vietnamese
Definition
Đem tài sản có giá trị như trang sức hoặc đồ điện tử đến tiệm cầm đồ để lấy tiền vay tạm thời; có thể chuộc lại nếu trả đủ tiền.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn nói thân mật, nói về việc cầm cố đồ vật để lấy tiền mặt. Không liên quan đến 'hack' hay 'hawk'.
Examples
He hocked his guitar to pay the rent.
Anh ấy đã **cầm đồ** cây đàn guitar để trả tiền thuê nhà.
She hocked her ring when she needed emergency money.
Cô ấy đã **cầm đồ** chiếc nhẫn khi cần tiền gấp.
My uncle hocked his old watch last year.
Năm ngoái, chú tôi đã **cầm đồ** chiếc đồng hồ cũ.
We were so broke, I hocked my phone just to buy groceries.
Chúng tôi quá túng thiếu, tôi đã **cầm đồ** điện thoại chỉ để mua nhu yếu phẩm.
Don't worry, I only hocked it temporarily—I'll get it back next week.
Đừng lo, tôi chỉ **cầm đồ** tạm thời thôi—tuần sau sẽ lấy lại.
If you've ever hocked something, you know how stressful it can be.
Nếu từng **cầm đồ** thứ gì, bạn sẽ biết nó căng thẳng thế nào.