아무 단어나 입력하세요!

"hoc" in Vietnamese

ad hoctạm thờiđặc biệt cho

Definition

‘Ad hoc’ chỉ điều gì đó được tạo ra tạm thời hoặc dành riêng cho một tình huống, mục đích cụ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Hầu như luôn xuất hiện trong cụm 'ad hoc' như 'ad hoc committee', 'ad hoc solution'. Hiếm khi dùng riêng lẻ, chủ yếu trong môi trường học thuật hoặc kỹ thuật.

Examples

They formed an ad hoc committee to solve the problem.

Họ đã thành lập một ủy ban **ad hoc** để giải quyết vấn đề này.

This is just an ad hoc solution until we find a better one.

Đây chỉ là một giải pháp **ad hoc** cho đến khi chúng ta tìm được giải pháp tốt hơn.

They called an ad hoc meeting to discuss the urgent issue.

Họ đã tổ chức một cuộc họp **ad hoc** để thảo luận về vấn đề cấp bách đó.

We put together an ad hoc team just for this project.

Chúng tôi đã lập một nhóm **ad hoc** chỉ dành cho dự án này.

Sometimes, you have to make ad hoc decisions when things don’t go as planned.

Đôi khi bạn phải đưa ra quyết định **ad hoc** khi mọi thứ không diễn ra như dự định.

That policy was created on an ad hoc basis to handle the crisis.

Chính sách đó được tạo ra trên cơ sở **ad hoc** để xử lý khủng hoảng.