아무 단어나 입력하세요!

"hobbles" in Vietnamese

đi tập tễnhcản trở

Definition

Đi lại khó khăn thường do bị thương hoặc đau; cũng có thể dùng để chỉ điều gì đó làm chậm tiến trình hoặc hạn chế sự phát triển.

Usage Notes (Vietnamese)

'đi tập tễnh' dùng cho người/vật bị thương, còn 'cản trở' dùng khi xem sự phát triển bị làm chậm. Mức độ nặng hơn 'limp'.

Examples

She hobbles to school after twisting her ankle.

Sau khi bị trẹo mắt cá, cô ấy **đi tập tễnh** tới trường.

The dog hobbles because of an old injury.

Con chó **đi tập tễnh** vì bị thương cũ.

New rules hobble the company's growth.

Quy định mới đang **cản trở** sự phát triển của công ty.

After the surgery, he still hobbles a bit when he walks.

Sau phẫu thuật, anh ấy vẫn còn **đi tập tễnh** khi đi bộ.

A lack of funding really hobbles their research efforts.

Thiếu kinh phí thật sự đang **cản trở** những nỗ lực nghiên cứu của họ.

He hobbles along, but nothing stops his determination.

Anh ấy vẫn **đi tập tễnh**, nhưng không gì có thể ngăn cản quyết tâm của anh.