"hoard" in Vietnamese
Definition
Thu thập và giữ một lượng lớn thứ gì đó, thường là bí mật hoặc cho riêng mình, đôi khi vượt quá nhu cầu. Cũng chỉ việc lưu trữ để dùng sau này.
Usage Notes (Vietnamese)
Thông thường dùng với nghĩa tiêu cực, như tích trữ vượt quá cần thiết ('hoard food', 'hoard money'). So với 'collect' (trung tính), 'hoard' hàm ý sự ích kỷ hoặc bí mật.
Examples
He likes to hoard coins in a box under his bed.
Anh ấy thích **tích trữ** tiền xu trong một chiếc hộp dưới gầm giường.
People began to hoard food before the storm.
Mọi người bắt đầu **tích trữ** thực phẩm trước cơn bão.
It is not good to hoard things you don't need.
Không tốt nếu bạn **tích trữ** những thứ không cần thiết.
During the pandemic, some people hoarded toilet paper, making it hard for others to find any.
Trong đại dịch, một số người đã **tích trữ** giấy vệ sinh khiến người khác khó mua được.
She tends to hoard old clothes, just in case she ever needs them.
Cô ấy thường **tích trữ** quần áo cũ, phòng khi sau này cần đến.
If you hoard knowledge and never share, it doesn't help anyone.
Nếu bạn chỉ **tích trữ** kiến thức mà không chia sẻ, thì sẽ không giúp ích cho ai cả.