"hitch a ride" in Vietnamese
Definition
Đi nhờ xe ô tô của người khác miễn phí, thường là nhờ người lạ hoặc bạn bè khi cần đến một nơi nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Ngôn ngữ thân mật, thường dùng với 'đi nhờ xe tới...' Có thể áp dụng cho bạn bè hoặc người lạ. Không dùng trong văn bản trang trọng.
Examples
I didn't have money for a taxi, so I tried to hitch a ride home.
Tôi không có tiền đi taxi nên đã thử **đi nhờ xe** về nhà.
He managed to hitch a ride to school with his neighbor.
Cậu ấy đã **đi nhờ xe** của hàng xóm để đến trường.
When my car broke down, I had to hitch a ride to work.
Khi xe tôi hỏng, tôi phải **đi nhờ xe** đến chỗ làm.
We might be late—do you think we can hitch a ride with someone?
Chúng ta có thể đến trễ—bạn nghĩ có thể **đi nhờ xe** ai không?
I didn't plan to go, but then I hitched a ride last minute with Sarah.
Tôi không định đi, nhưng phút cuối đã **đi nhờ xe** Sarah.
If you ever get stranded, you can always try to hitch a ride—people are usually willing to help.
Nếu bạn bị mắc kẹt ở đâu đó, cứ thử **đi nhờ xe**—thường người ta sẽ giúp.