아무 단어나 입력하세요!

"hit your stride" in Vietnamese

vào guồngđạt phong độ tốt nhất

Definition

Khi ai đó bắt đầu thể hiện tốt nhất sau một thời gian làm quen với công việc hoặc hoạt động nào đó. Dùng cho công việc, thể thao hoặc bất cứ hoạt động nào.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này mang tính thân mật, dùng khi nói về lúc bắt đầu làm tốt sau khởi đầu chậm. Thường nói 'khi bạn vào guồng', 'sau khi họ vào guồng'.

Examples

It took a few weeks, but she finally hit her stride at her new job.

Mất vài tuần, nhưng cuối cùng cô ấy cũng **vào guồng** tại công việc mới.

After warming up, the runners hit their stride and ran faster.

Sau khi khởi động, các vận động viên chạy đã **vào guồng** và chạy nhanh hơn.

You’ll hit your stride once you get used to the schedule.

Bạn sẽ **vào guồng** khi đã quen với lịch trình.

It was tough at first, but I really hit my stride by the end of the year.

Ban đầu khó khăn, nhưng đến cuối năm tôi thực sự đã **vào guồng**.

Once the project team hit their stride, everything started running smoothly.

Khi nhóm dự án **vào guồng**, mọi thứ bắt đầu thuận lợi hơn.

Give her a little time—she’ll hit her stride soon enough.

Hãy cho cô ấy thêm thời gian—cô ấy sẽ **vào guồng** sớm thôi.