"hit with" in Vietnamese
đánh bằngbị (cái gì đó) tác động
Definition
Dùng một vật cụ thể để đánh ai hoặc cái gì đó, hoặc bị tác động bất ngờ bởi điều gì.
Usage Notes (Vietnamese)
Sau 'with' là vật gây tác động. Có thể dùng theo nghĩa bóng, như 'hit with a problem' tức là gặp rắc rối đột ngột.
Examples
He hit with a stick.
Anh ấy **đánh bằng một cái gậy**.
She hit with a stone.
Cô ấy **đánh bằng một hòn đá**.
He was hit with a ball during the game.
Trong trận đấu, anh ấy **bị bóng đập trúng**.
Yesterday, we were hit with a huge storm.
Hôm qua, chúng tôi **bị một cơn bão lớn ập đến**.
I was hit with a big bill at the restaurant.
Tôi **bị tính một hóa đơn lớn** ở nhà hàng.
She was hit with a lot of questions after the meeting.
Cô ấy **bị hỏi rất nhiều câu** sau cuộc họp.