아무 단어나 입력하세요!

"hit upon" in Vietnamese

chợt nghĩ ratình cờ phát hiện

Definition

Bất ngờ nghĩ ra hoặc phát hiện điều gì đó, thường là ý tưởng hoặc giải pháp, mà không lường trước.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng khi ý tưởng hay giải pháp xuất hiện tình cờ, không chủ động. Hay đi với các cụm như 'hit upon an idea/solution'.

Examples

She hit upon a great idea while taking a walk.

Cô ấy **chợt nghĩ ra** một ý tưởng tuyệt vời khi đang đi dạo.

We hit upon a solution after many tries.

Sau nhiều lần thử, chúng tôi cuối cùng cũng **nghĩ ra** được giải pháp.

He hit upon the answer by accident.

Anh ấy **tình cờ phát hiện** ra đáp án.

We couldn't believe it when we finally hit upon the right formula.

Chúng tôi không thể tin khi cuối cùng đã **nghĩ ra** được công thức đúng.

She tried dozens of keys before she hit upon the one that fit.

Cô ấy đã thử hàng chục chìa khóa trước khi **tìm ra** cái vừa.

It took hours, but I finally hit upon the reason the light wouldn't turn on.

Phải mất nhiều giờ, nhưng cuối cùng tôi cũng **nghĩ ra** lý do vì sao đèn không sáng.