"hit the pavement" in Vietnamese
Definition
Chỉ việc ra đường, thường để tìm việc làm hoặc chủ động tìm kiếm điều gì đó. Cũng có thể dùng khi nói đi dạo quanh thành phố.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này mang tính thân mật, thường dùng với ý 'ra ngoài tìm việc' hoặc 'lang thang khám phá thành phố'. Dùng trong hội thoại hàng ngày.
Examples
It's time to hit the pavement and find a new job.
Đã đến lúc **ra đường tìm việc** để kiếm một công việc mới.
He decided to hit the pavement after losing his job.
Sau khi mất việc, anh ấy quyết định **ra đường tìm việc**.
Let's hit the pavement and explore the city.
Hãy **dạo quanh thành phố** và khám phá đi.
After graduation, she had to hit the pavement every day until she found a job.
Sau khi tốt nghiệp, cô ấy phải **ra đường tìm việc** mỗi ngày cho đến khi tìm được việc.
You can't just wait—sometimes you have to hit the pavement and make things happen yourself.
Bạn không thể chỉ ngồi đợi—đôi khi phải **ra đường tìm việc** và tự làm nên cơ hội.
We woke up early to hit the pavement before the city got busy.
Chúng tôi dậy sớm để **dạo quanh thành phố** trước khi thành phố trở nên đông đúc.