아무 단어나 입력하세요!

"hit the booze" in Vietnamese

đi nhậuuống rượu

Definition

Đi uống rượu, thường là với bạn bè hoặc để ăn mừng. Đây là cách nói không trang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho bối cảnh không trang trọng, thường là đi uống nhiều với bạn bè. Không dùng khi nói chuyện trang trọng hoặc chỉ uống chút ít.

Examples

We're going to hit the booze after work.

Sau giờ làm, chúng tôi sẽ **đi nhậu**.

Do you want to hit the booze this weekend?

Cuối tuần này bạn có muốn **đi nhậu** không?

They decided to hit the booze to celebrate their victory.

Họ quyết định **đi nhậu** để ăn mừng chiến thắng.

It was a tough week—let's hit the booze and relax.

Tuần này căng quá—đi **nhậu** cho đỡ căng nào.

You look stressed—maybe you should hit the booze with us tonight.

Trông bạn căng thẳng quá—hay đi **nhậu** với bọn mình tối nay đi.

As soon as the exams were over, everyone was ready to hit the booze.

Kỳ thi vừa kết thúc, ai cũng sẵn sàng **đi nhậu**.