"hit the accelerator" in Vietnamese
Definition
Nhấn mạnh chân ga để xe đi nhanh hơn hoặc đẩy nhanh quá trình, hoạt động nào đó theo nghĩa bóng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh lái xe hoặc để chỉ việc tăng tốc độ hoạt động. Có thể dùng cho cả nghĩa bóng như 'đẩy nhanh tiến độ dự án'.
Examples
When the light turned green, he hit the accelerator.
Đèn chuyển xanh, anh ấy **đạp ga** luôn.
She told me to hit the accelerator and not be late.
Cô ấy bảo tôi **đạp ga** để khỏi bị trễ.
My dad always tells me not to hit the accelerator too hard.
Bố tôi luôn dặn rằng đừng **đạp ga** quá mạnh.
As soon as we hit the highway, I hit the accelerator and enjoyed the speed.
Ngay khi lên đường cao tốc, tôi **đạp ga** và cảm thấy thích tốc độ.
If we want this project done fast, we have to hit the accelerator now.
Nếu muốn hoàn thành dự án này nhanh, chúng ta phải **đạp ga** ngay bây giờ.
He was nervous at first, but finally hit the accelerator and passed the car in front.
Ban đầu anh ấy còn lo lắng, nhưng cuối cùng đã **đạp ga** và vượt qua xe phía trước.