아무 단어나 입력하세요!

"hit out at" in Vietnamese

chỉ trích mạnh mẽlên án gay gắt

Definition

Chỉ trích hoặc phản đối ai đó, điều gì đó một cách gay gắt bằng lời nói, thường khi không đồng ý với điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này xuất hiện nhiều trên báo chí hoặc trong văn viết trang trọng, ít dùng trong giao tiếp thường ngày. Dùng khi muốn nhấn mạnh sự chỉ trích mạnh, không phải tấn công về thể chất.

Examples

The coach hit out at the referee after the match.

Huấn luyện viên đã **chỉ trích mạnh mẽ** trọng tài sau trận đấu.

Many parents hit out at the new school rules.

Nhiều phụ huynh đã **lên án gay gắt** các quy định mới của trường.

The actor hit out at false rumors online.

Nam diễn viên đã **chỉ trích mạnh mẽ** những tin đồn thất thiệt trên mạng.

She really hit out at her boss in the interview.

Cô ấy đã thực sự **lên án gay gắt** sếp của mình trong buổi phỏng vấn.

Politicians often hit out at each other during debates.

Các chính trị gia thường **chỉ trích mạnh mẽ** nhau trong các cuộc tranh luận.

Fed up with the criticism, he finally hit out at his detractors.

Bực mình với sự chỉ trích, cuối cùng anh ấy đã **lên án gay gắt** những người chê bai mình.