"hit at" in Vietnamese
Definition
'Hit at' có nghĩa là cố gắng đánh vào cái gì đó hoặc ám chỉ một điều gì đó trong cuộc trò chuyện.
Usage Notes (Vietnamese)
Có thể dùng cả nghĩa thật sự (ra đòn) và nghĩa bóng (ám chỉ). Trong hội thoại, 'hit at' không phổ biến như 'hint at' khi muốn nói bóng gió.
Examples
The boy hit at the ball but missed it.
Cậu bé đã **ra đòn** vào quả bóng nhưng không trúng.
She hit at the dog to protect herself.
Cô ấy **ra đòn** vào con chó để tự vệ.
The man hit at the door with a stick.
Người đàn ông **ra đòn** vào cánh cửa bằng một cái gậy.
He kept hitting at the idea that something wasn't right, but never said it directly.
Anh ta cứ **ám chỉ** rằng có điều gì không ổn, nhưng không bao giờ nói thẳng ra.
You don't have to hit at me—I know you want my help.
Bạn không cần phải **ám chỉ** tôi đâu—tôi biết bạn muốn tôi giúp.
During the meeting, she hit at some possible changes without giving details.
Trong cuộc họp, cô ấy **ám chỉ** một vài thay đổi có thể xảy ra mà không nêu chi tiết.