아무 단어나 입력하세요!

"hit against" in Vietnamese

đập vàova vào

Definition

Khi một vật, người hoặc bộ phận cơ thể vô tình đập hoặc va chạm vào một bề mặt hoặc vật khác, thường là do bất cẩn.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong hội thoại thân mật, chỉ va chạm ngoài ý muốn với đồ vật hoặc người khác, không phải đánh nhau.

Examples

He hit against the door by accident.

Anh ấy vô tình **đập vào** cửa.

I hit against the table with my knee.

Tôi **đập vào** bàn bằng đầu gối.

The ball hit against the window and broke it.

Quả bóng **va vào** cửa sổ và làm vỡ nó.

I wasn’t watching where I was going and hit against the wall.

Tôi không chú ý nên đã **đập vào** tường.

Every time I stand up, I hit against this low shelf.

Mỗi lần đứng dậy, tôi lại **va vào** kệ thấp này.

She dropped her phone and it hit against the floor.

Cô ấy làm rơi điện thoại và nó **đập vào** sàn nhà.