"hit a wall" in Vietnamese
Definition
Tự nhiên không tiến triển được nữa do mệt mỏi hoặc gặp vấn đề khó khăn.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này dùng trong văn cảnh thân mật, cho học tập, thể thao hoặc công việc. Nghĩa hoàn toàn ẩn dụ, không liên quan đến việc va vào tường thật.
Examples
After studying for hours, I hit a wall and couldn't remember anything.
Sau nhiều giờ học, tôi **gặp trở ngại lớn** và không thể nhớ được gì nữa.
She hit a wall in her training and couldn't run any further.
Cô ấy **bị chững lại** trong quá trình luyện tập và không chạy tiếp được nữa.
I was making progress on my project, but then I hit a wall.
Tôi đang tiến triển với dự án, nhưng sau đó tôi **gặp trở ngại lớn**.
I was going strong at the gym, but around 40 minutes in, I really hit a wall.
Tôi tập gym rất sung, nhưng sau khoảng 40 phút thì tôi thực sự **bị chững lại**.
Whenever I study late at night, I hit a wall around midnight and have to stop.
Mỗi khi học khuya, tôi **bị chững lại** vào khoảng nửa đêm và buộc phải dừng.
I've been brainstorming ideas for hours, but I think I've hit a wall. Any suggestions?
Tôi đã động não nhiều giờ rồi, nhưng hình như tôi **gặp trở ngại lớn**. Có gợi ý nào không?