아무 단어나 입력하세요!

"hit a happy medium" in Vietnamese

tìm ra giải pháp cân bằngđạt được sự dung hòa

Definition

Tìm ra một giải pháp hoặc thỏa thuận cân bằng giữa hai lựa chọn hay quan điểm đối lập nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Diễn đạt mang tính không chính thức, dùng nhiều trong công việc và cuộc sống hàng ngày, thường đi với 'cố gắng' hay 'thành công'. Gợi ý sự nhân nhượng giữa hai bên.

Examples

Let's try to hit a happy medium between price and quality.

Hãy thử **tìm ra giải pháp cân bằng** giữa giá cả và chất lượng.

We need to hit a happy medium on the meeting time.

Chúng ta cần **tìm ra giải pháp cân bằng** về thời gian họp.

If we can't agree, maybe we can hit a happy medium.

Nếu không thể đồng ý, có lẽ chúng ta vẫn có thể **tìm ra giải pháp cân bằng**.

She likes it hot, I like it cold, so we just hit a happy medium and turn the AC to 22°C.

Cô ấy thích nóng, tôi thích lạnh nên chúng tôi **đạt được sự dung hòa** khi bật điều hòa ở 22°C.

It's tough to please everyone, but sometimes you just have to hit a happy medium.

Làm hài lòng mọi người rất khó, nhưng đôi khi bạn chỉ phải **đạt được sự dung hòa**.

After much debate, the committee finally managed to hit a happy medium everyone could accept.

Sau nhiều tranh luận, cuối cùng ban hội đồng đã **tìm ra giải pháp cân bằng** mà mọi người đều chấp nhận được.