아무 단어나 입력하세요!

"hint to" in Indonesian

ngụ ý với

Definition

Gợi ý điều gì đó cho ai đó một cách gián tiếp hoặc tinh tế, không nói rõ ràng.

Usage Notes (Indonesian)

Dùng cả trong văn nói và viết trang trọng hoặc thân mật. Luôn dùng 'to' trước tên người nhận. Khác với 'suggest' vì không trực tiếp.

Examples

She hinted to her friend that she wanted a gift.

Cô ấy **ngụ ý với** bạn rằng mình muốn một món quà.

Can you hint to John about the meeting?

Bạn có thể **ngụ ý với** John về cuộc họp không?

The teacher hinted to the class that there would be a quiz.

Giáo viên đã **ngụ ý với** cả lớp là sẽ có một bài kiểm tra.

He didn’t say it directly, but he definitely hinted to me that he was unhappy.

Anh ấy không nói thẳng, nhưng rõ ràng đã **ngụ ý với** tôi là anh ấy không vui.

If you want help, just hint to me and I’ll be there.

Nếu bạn cần giúp gì, chỉ cần **ngụ ý với** tôi là tôi sẽ đến.

They hinted to their parents about wanting to travel abroad next year.

Họ đã **ngụ ý với** bố mẹ rằng muốn đi du lịch nước ngoài năm sau.