아무 단어나 입력하세요!

"hint at" in Vietnamese

ám chỉ

Definition

Nói hoặc làm điều gì đó một cách gián tiếp để khiến người khác nhận ra ý định hoặc sự thật mà không nói thẳng ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho cả tình huống trang trọng và thân mật, phù hợp để nói bóng gió về cảm xúc, kế hoạch hoặc tin xấu. Thường đi với danh từ trừu tượng hoặc mệnh đề.

Examples

He tried to hint at the answer without saying it.

Anh ấy cố **ám chỉ** đáp án mà không nói thẳng ra.

The teacher hinted at a test next week.

Giáo viên đã **ám chỉ** sẽ có kiểm tra vào tuần tới.

She didn't say she was upset, but her words hinted at it.

Cô ấy không nói mình buồn, nhưng lời nói của cô ấy đã **ám chỉ** điều đó.

Are you trying to hint at something I should know?

Bạn đang cố **ám chỉ** điều gì mà tôi nên biết à?

His comments seemed to hint at a bigger problem in the company.

Những nhận xét của anh ấy **ám chỉ** vấn đề lớn hơn trong công ty.

She laughed when I asked, but that only hinted at the truth.

Cô ấy cười khi tôi hỏi, nhưng điều đó chỉ càng **ám chỉ** sự thật.