"hike up" in Vietnamese
Definition
Dùng để nói về việc kéo nhanh cái gì đó lên trên, như quần áo hoặc balo; cũng chỉ việc tăng giá hoặc phí đột ngột và nhiều.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói để chỉ kéo đồ lên hoặc tăng giá mạnh. 'hike up prices' mang nghĩa tăng giá nhiều và có thể bất công. Không dùng cho việc đi bộ đường dài ngoài trời.
Examples
He hiked up his pants before running.
Anh ấy **kéo lên** quần trước khi chạy.
The store hiked up the prices last week.
Tuần trước cửa hàng đã **tăng mạnh** giá.
She hikes up her backpack when it feels heavy.
Khi ba lô nặng, cô ấy sẽ **kéo lên**.
Gas companies always hike up prices before holidays.
Các công ty xăng luôn **tăng mạnh** giá trước các ngày lễ.
You need to hike up your sleeves before washing dishes.
Bạn cần **kéo lên** tay áo trước khi rửa bát.
Landlords often hike up the rent with little warning.
Chủ nhà thường **tăng mạnh** tiền thuê mà không báo trước nhiều.