"hijinks" in Vietnamese
Definition
Hành động nghịch ngợm, tinh nghịch hoặc chơi khăm vui vẻ thường xảy ra trong nhóm bạn hay các buổi tụ họp.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang sắc thái vui vẻ, không dùng cho hành động gây hại. Phù hợp khi nói về trò đùa ở bữa tiệc, nhóm bạn hoặc môi trường thân thiện.
Examples
The kids were full of hijinks at the birthday party.
Lũ trẻ đầy **trò nghịch ngợm** trong bữa tiệc sinh nhật.
Their hijinks got them in a little trouble at school.
**Trò nghịch ngợm** của họ khiến họ gặp rắc rối nhỏ ở trường.
Summer camp is known for its fun hijinks.
Trại hè nổi tiếng với những **trò nghịch ngợm** vui nhộn.
There was a lot of hijinks when the team stayed up late in the hotel.
Khi cả nhóm thức khuya ở khách sạn, đã có rất nhiều **trò nghịch ngợm**.
College roommates are famous for their late-night hijinks.
Bạn cùng phòng đại học nổi tiếng với những **trò nghịch ngợm** khuya.
After a few drinks, the reunion turned into a night of wild hijinks.
Sau vài ly, buổi họp lớp biến thành một đêm **trò nghịch ngợm** hoang dại.