"hightailing" in Vietnamese
Definition
Rời đi hoặc chạy rất nhanh, thường vì sợ hãi hoặc muốn tránh điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính khẩu ngữ, dùng trong tình huống cần rời đi gấp hoặc trốn thoát. Không dùng trong văn bản trang trọng. 'hightail it out of here' nghĩa là rời khỏi nơi này thật nhanh.
Examples
The cat started hightailing when it saw the dog.
Con mèo bắt đầu **chuồn nhanh** khi thấy con chó.
We were hightailing out of the building during the fire alarm.
Chúng tôi đã **chuồn nhanh** ra khỏi toà nhà khi có chuông báo cháy.
He saw the police and immediately started hightailing.
Anh ta nhìn thấy cảnh sát và lập tức bắt đầu **chạy biến đi**.
If we don’t want trouble, we should be hightailing it out of here.
Nếu không muốn rắc rối thì chúng ta nên **chuồn nhanh** khỏi đây.
When the rain started pouring, everyone was hightailing for shelter.
Khi mưa đổ ào ào, ai cũng **chạy biến đi** tìm chỗ trú.
As soon as I heard my parents coming, I was hightailing it back to my room.
Khi nghe thấy bố mẹ về, tôi liền **chuồn nhanh** về phòng mình.