아무 단어나 입력하세요!

"highnesses" in Vietnamese

các Đức ngàicác Hoàng thân

Definition

'các Đức ngài' là dạng số nhiều của danh xưng trang trọng dùng để gọi những thành viên hoàng gia như hoàng tử hoặc công chúa.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này rất trang trọng, chỉ dùng trong lễ nghi hoặc các sự kiện ngoại giao. Khi nói với nhiều thành viên hoàng tộc, hãy dùng 'Your Highnesses'. Không dùng từ này cho vua hoặc hoàng hậu, phải dùng 'Majesties'.

Examples

The two princes were addressed as Your Highnesses.

Hai hoàng tử được gọi là Your **các Đức ngài**.

All the Highnesses attended the royal banquet.

Tất cả các **Đức ngài** đều tham dự yến tiệc hoàng gia.

We welcome Their Royal Highnesses to our country.

Chúng tôi chào đón các Hoàng gia **Đức ngài** đến đất nước mình.

Her and her sister are both Highnesses, so the staff is always extra careful.

Cô ấy và em gái đều là **Đức ngài**, nên nhân viên luôn cẩn thận hơn.

The letter was addressed to Their Serene Highnesses of Monaco.

Bức thư được gửi đến các **Đức ngài** Cao quý của Monaco.

You must use 'Your Highnesses' when speaking formally to both princesses.

Bạn phải dùng 'Your **các Đức ngài**' khi nói trang trọng với cả hai công chúa.