아무 단어나 입력하세요!

"high life" in Vietnamese

cuộc sống xa hoacuộc sống thượng lưu

Definition

Một lối sống nhiều xa hoa, sôi động với tiệc tùng và những thứ đắt đỏ, hào nhoáng. Thường diễn đạt cuộc sống giàu sang, sung túc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói; hay có 'the high life' để nhấn mạnh sự xa hoa. Có thể mang ý so sánh, đôi lúc hàm chút ghen tỵ hoặc cường điệu; không dùng cho cuộc sống bình thường.

Examples

They dream of living the high life in the city.

Họ mơ ước được sống **cuộc sống xa hoa** ở thành phố.

She wants to experience the high life abroad.

Cô ấy muốn trải nghiệm **cuộc sống thượng lưu** ở nước ngoài.

Famous celebrities are always living the high life.

Những người nổi tiếng luôn sống **cuộc sống xa hoa**.

After winning the lottery, he really started enjoying the high life.

Sau khi trúng xổ số, anh ấy thực sự bắt đầu hưởng **cuộc sống xa hoa**.

We can't afford the high life, but we have fun in our own way.

Chúng tôi không đủ tiền để sống **cuộc sống xa hoa**, nhưng vẫn vui theo cách của mình.

For some people, traveling first class is just part of the high life.

Đối với một số người, đi máy bay hạng nhất chỉ là một phần của **cuộc sống thượng lưu**.