"hid" in Vietnamese
Definition
Quá khứ của 'giấu'; dùng khi ai đó đã đặt một vật hoặc người ở nơi không ai nhìn thấy hoặc tìm thấy.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng 'hid' cho quá khứ đơn: 'She hid the key.' Quá khứ phân từ là 'hidden': 'The key was hidden.' Thường kết hợp với các vật như 'key', 'money', 'truth', và dạng phản thân: 'hide from', 'hide behind', 'hide under'.
Examples
He hid the key under the mat.
Anh ấy đã **giấu** chìa khóa dưới tấm thảm.
The cat hid behind the sofa.
Con mèo đã **trốn** sau ghế sofa.
She hid her face with her hands.
Cô ấy đã **che** mặt bằng hai tay.
I hid the snacks so the kids wouldn't eat them all.
Tôi đã **giấu** đồ ăn vặt để mấy đứa trẻ không ăn hết.
He hid the truth from his family for years.
Anh ấy đã **giấu** sự thật với gia đình trong nhiều năm.
When I walked in, they quickly hid the gift behind the chair.
Khi tôi bước vào, họ đã nhanh chóng **giấu** món quà sau ghế.