아무 단어나 입력하세요!

"hickeys" in Vietnamese

dấu hônvết cắn yêu

Definition

Vết đỏ hoặc tím trên da, thường ở cổ, hình thành khi ai đó hôn hoặc cắn nhẹ trong lúc thân mật.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính thân mật, không trang trọng, thường xuất hiện giữa thanh thiếu niên. 'Give someone a hickey' nghĩa là để lại dấu như vậy trên người ai đó. Thường bị che giấu vì xấu hổ.

Examples

She covered her hickeys with a scarf.

Cô ấy che các **dấu hôn** bằng khăn choàng.

He had two hickeys on his neck after the party.

Sau bữa tiệc, anh ta có hai **dấu hôn** ở cổ.

Do hickeys hurt?

**Dấu hôn** có đau không?

He tried to use makeup to hide his hickeys before school.

Anh ấy đã cố dùng trang điểm để che các **dấu hôn** trước khi đến trường.

Some people think hickeys are romantic, others find them embarrassing.

Một số người nghĩ **dấu hôn** là lãng mạn, người khác lại thấy xấu hổ.

I accidentally got hickeys and now my parents keep asking questions.

Tôi lỡ bị **dấu hôn**, giờ bố mẹ cứ hỏi mãi.