아무 단어나 입력하세요!

"heretics" in Vietnamese

kẻ dị giáo

Definition

Kẻ dị giáo là người có niềm tin hoặc ý kiến khác với giáo lý được chấp nhận của tôn giáo, thường công khai phản đối các quan điểm truyền thống.

Usage Notes (Vietnamese)

'Kẻ dị giáo' chủ yếu xuất hiện trong bối cảnh lịch sử hoặc tôn giáo. Ngoài nghĩa gốc, từ này cũng có thể dùng để nói về người có quan điểm trái ngược hoàn toàn với số đông.

Examples

In the past, heretics were often punished by the church.

Ngày xưa, **kẻ dị giáo** thường bị nhà thờ trừng phạt.

Some people were called heretics because of their different ideas.

Có người bị gọi là **kẻ dị giáo** chỉ vì tư tưởng khác biệt.

The church leaders accused the scientists of being heretics.

Các lãnh đạo nhà thờ cáo buộc các nhà khoa học là **kẻ dị giáo**.

Back then, speaking your mind could get you branded as one of the heretics.

Ngày xưa, nói lên suy nghĩ của mình có thể khiến bạn bị cho là **kẻ dị giáo**.

Many famous thinkers in history were considered heretics during their time.

Nhiều nhà tư tưởng nổi tiếng trong lịch sử từng bị xem là **kẻ dị giáo** vào thời của họ.

They were labeled heretics, but now their discoveries are celebrated.

Họ từng bị gán mác **kẻ dị giáo**, nhưng bây giờ những phát hiện của họ lại được vinh danh.