아무 단어나 입력하세요!

"here we go again" in Vietnamese

lại nữa rồilại lặp lại

Definition

Diễn đạt dùng khi điều phiền phức hoặc lặp đi lặp lại lại xảy ra lần nữa, thường mang cảm giác bực bội hoặc chán nản.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong hội thoại thân mật, khi điều phiền muộn lại lặp lại. Không dùng trong trường hợp tích cực.

Examples

Here we go again. It's raining on my birthday just like last year.

**Lại nữa rồi**. Trời lại mưa vào sinh nhật tôi như năm ngoái.

Here we go again. My brother lost his keys for the third time this week.

**Lại lặp lại**. Anh tôi lại làm mất chìa khóa lần thứ ba trong tuần này.

When the movie stopped playing, I thought, 'Here we go again.'

Khi bộ phim bị ngừng, tôi nghĩ, '**Lại nữa rồi**.'

Ugh, here we go again with these traffic jams every morning.

Chán thật, **lại lặp lại** cảnh tắc đường mỗi sáng.

Here we go again—she's telling that story for the tenth time.

**Lại nữa rồi**—cô ấy kể câu chuyện đó lần thứ mười rồi.

'Forgot your wallet?' 'Here we go again,' he sighed.

'Quên ví à?' '**Lại nữa rồi**,' anh ấy thở dài.