아무 단어나 입력하세요!

"herculean" in Vietnamese

phi thườngkhổng lồto lớn

Definition

Nhiệm vụ hoặc công việc cực kỳ khó, đòi hỏi nhiều công sức và sức mạnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng cho những công việc, nỗ lực, hoặc thử thách rất lớn. Không dùng cho việc thông thường. Các cụm như 'herculean task', 'herculean effort' rất phổ biến.

Examples

Completing the project on time was a herculean task.

Hoàn thành dự án đúng hạn là một nhiệm vụ **phi thường**.

He made a herculean effort to lift the heavy box.

Anh ấy đã nỗ lực **phi thường** để nhấc chiếc hộp nặng lên.

Cleaning the whole house alone was a herculean job.

Tự mình dọn sạch cả căn nhà là một việc làm **khổng lồ**.

Finishing the marathon in that heat was truly herculean.

Hoàn thành cuộc thi marathon dưới cái nóng đó thực sự là một trải nghiệm **phi thường**.

She faced herculean challenges starting her own company.

Cô ấy đã đối mặt với những thách thức **phi thường** khi khởi nghiệp.

Convincing everyone to agree was a herculean feat.

Thuyết phục mọi người đồng ý là một kỳ tích **phi thường**.