아무 단어나 입력하세요!

"hematocrit" in Vietnamese

hematocrit

Definition

Hematocrit là xét nghiệm y tế đo tỷ lệ phần trăm hồng cầu trong máu, cho thấy máu của bạn có bao nhiêu hồng cầu.

Usage Notes (Vietnamese)

'hematocrit' chỉ dùng trong môi trường y khoa hoặc khoa học, thường gặp trong cụm 'mức hematocrit', 'hematocrit cao/thấp'. Đừng nhầm với 'hemoglobin'.

Examples

The doctor checked my hematocrit to see if I was anemic.

Bác sĩ đã kiểm tra **hematocrit** của tôi để xem tôi có bị thiếu máu không.

My hematocrit was a little higher than normal.

**Hematocrit** của tôi cao hơn bình thường một chút.

A low hematocrit can mean you have lost blood.

**Hematocrit** thấp có thể cho thấy bạn đã mất máu.

If your hematocrit drops suddenly, doctors will probably run more tests.

Nếu **hematocrit** của bạn giảm đột ngột, bác sĩ có thể sẽ làm thêm một số xét nghiệm.

People living at high altitudes often have a higher hematocrit.

Những người sống ở vùng cao thường có **hematocrit** cao hơn.

Donating blood can temporarily lower your hematocrit.

Hiến máu có thể tạm thời làm giảm **hematocrit** của bạn.