"hem in" in Vietnamese
Definition
Bao vây ai đó hoặc cái gì đó để ngăn cản họ di chuyển hoặc trốn thoát; cũng dùng với nghĩa hạn chế tự do hay hành động của ai đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'Hem in' dùng cho cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng, thường đi với 'hemmed in by', 'feel hemmed in'. Đây là cách nói hơi trang trọng hoặc văn chương; trong giao tiếp thường dùng 'trapped' hoặc 'bị kìm kẹp'.
Examples
The high walls hem in the small garden.
Bức tường cao **bao vây** khu vườn nhỏ.
Tall buildings hem in the city park.
Các tòa nhà cao **bao vây** công viên thành phố.
She felt hemmed in by her busy schedule.
Cô ấy cảm thấy **bị bó buộc** bởi lịch trình bận rộn.
Whenever I'm with my family, I sometimes feel a bit hemmed in.
Mỗi khi ở cùng gia đình, đôi khi tôi cảm thấy hơi **bị bó buộc**.
He hates being hemmed in by strict rules at work.
Anh ấy ghét bị **gò bó** bởi những quy tắc nghiêm ngặt ở nơi làm việc.
We were completely hemmed in by traffic and couldn't move for an hour.
Chúng tôi bị **kẹt** hoàn toàn bởi giao thông và không thể di chuyển trong một giờ.