"helping hand" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó giúp đỡ hoặc hỗ trợ bạn một cách thân thiện và quan tâm, nhất là lúc cần thiết.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ mang tính thân thiện, thường dùng trong nói chuyện hằng ngày như 'đưa tay giúp đỡ', 'ngỏ ý giúp đỡ'. Không dùng cho hỗ trợ chuyên môn.
Examples
Can you give me a helping hand with these bags?
Bạn có thể cho mình một **bàn tay giúp đỡ** với những túi này không?
Whenever you're in trouble, just ask for a helping hand.
Bất cứ khi nào gặp khó khăn, chỉ cần nhờ một **bàn tay giúp đỡ**.
She gave me a helping hand with my homework.
Cô ấy đã cho tôi một **bàn tay giúp đỡ** với bài tập về nhà.
Thanks for the helping hand earlier, I couldn't have finished without you.
Cảm ơn vì đã **giúp đỡ** trước đó, nếu không có bạn mình đã không hoàn thành được.
When everyone pitches in, even a small helping hand makes a difference.
Khi mọi người cùng góp sức, một **bàn tay giúp đỡ** nhỏ cũng tạo ra sự khác biệt.
Don't be afraid to ask for a helping hand—everyone needs support sometimes.
Đừng ngại hỏi xin một **bàn tay giúp đỡ**—ai cũng cần được hỗ trợ đôi khi.