아무 단어나 입력하세요!

"helicoptered" in Vietnamese

được vận chuyển bằng trực thăngđưa bằng trực thăng

Definition

Di chuyển người hoặc vật bằng trực thăng, thường dùng trong trường hợp khẩn cấp hoặc đặc biệt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng dạng bị động trong trường hợp vận chuyển khẩn cấp (ví dụ: 'helicoptered to the hospital'). Ít xuất hiện trong đời sống thường ngày.

Examples

The injured climber was helicoptered to the hospital.

Người leo núi bị thương đã được **đưa bằng trực thăng** đến bệnh viện.

They helicoptered supplies to the remote village.

Họ đã **vận chuyển** hàng tiếp tế tới làng xa xôi **bằng trực thăng**.

The president helicoptered into the city for the meeting.

Tổng thống đã **bay trực thăng** vào thành phố để dự cuộc họp.

The survivors were quickly helicoptered out after the flood.

Những người sống sót đã được **di tản bằng trực thăng** ngay sau trận lũ.

We helicoptered over the mountains to save time on our trip.

Chúng tôi **bay trực thăng** qua núi để tiết kiệm thời gian cho chuyến đi.

During the wildfire, firefighters were helicoptered into hard-to-reach areas.

Trong trận cháy rừng, lính cứu hỏa đã được **đưa bằng trực thăng** vào những khu vực khó tiếp cận.