아무 단어나 입력하세요!

"heeded" in Vietnamese

lắng nghechú ý

Definition

Chú ý và làm theo lời khuyên hoặc cảnh báo của ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các cụm như 'heeded advice', 'heeded a warning'. Mang tính trang trọng, hay gặp trong văn viết hoặc khi nói trang trọng.

Examples

She heeded her teacher's advice.

Cô ấy đã **lắng nghe** lời khuyên của giáo viên mình.

The villagers heeded the storm warning.

Dân làng đã **chú ý** đến cảnh báo về cơn bão.

If only he had heeded their words.

Giá như anh ấy **lắng nghe** lời họ.

None of the drivers heeded the new traffic rules.

Không tài xế nào **chú ý** đến luật giao thông mới.

Had she heeded the warning, she wouldn't have gotten lost.

Nếu cô ấy **lắng nghe** cảnh báo thì đã không bị lạc.

He finally heeded his doctor's advice and started exercising.

Cuối cùng anh ấy đã **nghe theo** lời khuyên của bác sĩ và bắt đầu tập thể dục.