아무 단어나 입력하세요!

"hedgerows" in Vietnamese

hàng rào cây bụi

Definition

Một hàng cây hoặc bụi rậm mọc sát nhau, thường dùng để phân ranh giới cánh đồng hoặc ven đường ở nông thôn, đặc biệt phổ biến ở châu Âu và Anh.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang sắc thái châu Âu lịch sử và thường dùng cho cảnh quan bảo tồn thiên nhiên. Đừng nhầm với 'hàng rào cây' nhỏ trong vườn đô thị.

Examples

Many British fields are separated by hedgerows.

Nhiều cánh đồng ở Anh được ngăn cách bởi những **hàng rào cây bụi**.

Birds often nest in hedgerows for safety.

Chim thường làm tổ trong **hàng rào cây bụi** để an toàn.

Farmers plant hedgerows to protect their crops from wind.

Nông dân trồng **hàng rào cây bụi** để bảo vệ mùa màng khỏi gió.

You can spot rabbits hiding in the hedgerows if you walk quietly.

Nếu đi nhẹ nhàng, bạn có thể thấy thỏ trốn trong **hàng rào cây bụi**.

Old hedgerows are full of wildflowers in spring.

Vào mùa xuân, những **hàng rào cây bụi** cũ tràn ngập hoa dại.

The countryside wouldn’t look the same without its ancient hedgerows.

Cảnh đồng quê sẽ không còn như xưa nếu không có những **hàng rào cây bụi** cổ.